Nghĩa của bóc tem | Babel Free
[ʔɓawk͡p̚˧˦ tɛm˧˧]Định nghĩa
(hàng hoá) lần đầu tiên được đưa ra sử dụng.
Ví dụ
“Thằng đó hên thiệt! Hè này tao cũng phải bóc tem mới được!”
What a lucky bastard! I gotta lose my virginity this summer too!
“hàng chưa bóc tem (còn mới nguyên, chưa đem ra sử dụng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free