HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóc tem | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓawk͡p̚˧˦ tɛm˧˧]

Định nghĩa

(hàng hoá) lần đầu tiên được đưa ra sử dụng.

Ví dụ

“Thằng đó hên thiệt! Hè này tao cũng phải bóc tem mới được!”

What a lucky bastard! I gotta lose my virginity this summer too!

“hàng chưa bóc tem (còn mới nguyên, chưa đem ra sử dụng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóc tem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free