Nghĩa của bồi bàn | Babel Free
[ʔɓoj˨˩ ʔɓaːn˨˩]Định nghĩa
Người làm thuê chuyên phục vụ ở bàn ăn.
Ví dụ
“Gọi bồi bàn tính tiền.”
“Làm bồi bàn cho nhà hàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free