HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bồi bàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓoj˨˩ ʔɓaːn˨˩]

Định nghĩa

Người làm thuê chuyên phục vụ ở bàn ăn.

Từ tương đương

English Waiter Waitress

Ví dụ

“Gọi bồi bàn tính tiền.”
“Làm bồi bàn cho nhà hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bồi bàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free