Nghĩa của bộc lộ | Babel Free
[ʔɓəwk͡p̚˧˨ʔ lo˧˨ʔ]Ví dụ
“bộc lộ tài năng”
to start showing one's talent
“Mâu thuẫn đã tự bộc lộ.”
“Bộc lộ một số nhược điểm.”
“Bộc lộ tình cảm.”
“Bộc lộ vết thương.”
“Bộc lộ tâm sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free