HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bộc lộ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəwk͡p̚˧˨ʔ lo˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Để lộ rõ ra.
  2. . Làm cho lộ rõ, hiện rõ ra.
  3. Nói ra cho biết rõ điều sâu kín riêng.

Từ tương đương

Ví dụ

“bộc lộ tài năng”

to start showing one's talent

“Mâu thuẫn đã tự bộc lộ.”
“Bộc lộ một số nhược điểm.”
“Bộc lộ tình cảm.”
“Bộc lộ vết thương.”
“Bộc lộ tâm sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bộc lộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free