Nghĩa của bậy bạ | Babel Free
[ʔɓəj˧˨ʔ ʔɓaː˧˨ʔ]Định nghĩa
Bậy (nói khái quát).
Từ tương đương
English
mischievous
Ví dụ
“nói bậy nói bạ”
to speak objectionably
“Ăn uống bậy bạ.”
“Làm trò bậy bạ.”
“Viết bậy viết bạ lên tường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free