HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bậy bạ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəj˧˨ʔ ʔɓaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bậy (nói khái quát).

Từ tương đương

English mischievous

Ví dụ

“nói bậy nói bạ”

to speak objectionably

“Ăn uống bậy bạ.”
“Làm trò bậy bạ.”
“Viết bậy viết bạ lên tường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bậy bạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free