Nghĩa của bày vai | Babel Free
ɓa̤j˨˩ vaːj˧˧Ví dụ
“Anh em bày vai.”
“Bày vai có ả Mã Kiều / Xót nàng, ra mới đánh liều chịu đoan.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free