HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bẽ bàng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓɛ˦ˀ˥ ʔɓaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Đáng phải lấy làm hổ thẹn vì cảm thấy bị người ta cười chê.

Từ tương đương

العربية خجل خجول مسود
Čeština zahanbený
Deutsch beschämt
English ashamed confused
Bahasa Indonesia aib malu segan
Kurdî ho ho ho ray
Polski zawstydzony
Српски malu posramljen postiđen
Svenska skamsen
ไทย สู
Українська соромно

Ví dụ

“Duyên số bẽ bàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bẽ bàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free