Nghĩa của bẽ bàng | Babel Free
[ʔɓɛ˦ˀ˥ ʔɓaːŋ˨˩]Định nghĩa
Đáng phải lấy làm hổ thẹn vì cảm thấy bị người ta cười chê.
Từ tương đương
Čeština
zahanbený
Deutsch
beschämt
Suomi
häpeissään
Polski
zawstydzony
Svenska
skamsen
ไทย
สู
Українська
соромно
Ví dụ
“Duyên số bẽ bàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free