ê chề
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“風塵𠹾㐌𠵱痆”
Hardship left her embittered
“Nhục nhã, ê chề, kệ, rồi nó cũng quen đi,[…]”
Disgrace, humiliation, stuff it, she got used to it; […]
“ê chề cái mặt”
shamefaced
“Ê chệ bọn việt gian!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free