HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ê chề | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔe˧˧ t͡ɕe˨˩]

Định nghĩa

  1. Đau đớn khổ sở về tinh thần và sinh ra chán chường.
  2. Nhơ nhuốc nhục nhã.

Từ tương đương

العربية خجل خجول مسود
Čeština zahanbený
Deutsch beschämt
English ashamed
Bahasa Indonesia aib malu segan
Kurdî ho ho ho ray
Polski zawstydzony
Српски malu posramljen postiđen
Svenska skamsen
ไทย สู
Українська соромно

Ví dụ

“風塵𠹾㐌𠵱痆”

Hardship left her embittered

“Nhục nhã, ê chề, kệ, rồi nó cũng quen đi,[…]”

Disgrace, humiliation, stuff it, she got used to it; […]

“ê chề cái mặt”

shamefaced

“Ê chệ bọn việt gian!”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ê chề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free