Nghĩa của bay bướm | Babel Free
[ʔɓaj˧˧ ʔɓɨəm˧˦]Định nghĩa
- Nhẹ nhàng và bóng bảy.
- Nhẹ và mỏng.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free