HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bay bướm

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaj˧˧ ʔɓɨəm˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhẹ nhàng và bóng bảy.
  2. Nhẹ và mỏng.

Từ tương đương

Françaisfleuri
15 more languages

Ví dụ

“Lời văn bay bướm”
“Những tà áo nâu mềm mại, bay bướm (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bay bướm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free