Nghĩa của tín dụng | Babel Free
[tin˧˦ zʊwŋ͡m˧˨ʔ]Từ tương đương
English
credit
Ví dụ
“Quỹ tín dụng.”
“Công tác tín dụng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free