HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tin học | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tin˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Là một ngành khoa học chuyên nghiên cứu quá trình tự động hóa việc tổ chức, lưu trữ, và xử lý thông tin của một hệ thống máy tính.

Từ tương đương

Ví dụ

“học tin học”

to study informatics / to learn Windows and Office

tin học bằng A”

"MS Office Level A", a certificate for elementary Windows, Word, PowerPoint and Excel

tin học bằng B”

"MS Office Level B", a certificate for advanced Word, PowerPoint and Excel or elementary Access

tin học bằng C”

"MS Office Level C", a certificate for advanced Excel, Access and Publisher

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tin học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free