HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tin Lành

Danh từ CEFR B2
[tin˧˧ lajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Một nhóm các giáo phái khởi phát từ cuộc cải cách tôn giáo bắt đầu vào thế kỷ 16 bởi Martin Luther.

Từ tương đương

44 more languages
Esperantoprotestanto
हिन्दीख़ुशख़बरी
ភាសាខ្មែរប្រូតេស្តង់
Kurdîmujdesava
తెలుగుశుభవార్త
繁體中文基督教新教

Ví dụ

“Tin-lành theo Ma-thi-ơ/Mác/Lu-ca/Giăng”

The Gospel According to Matthew/Mark/Luke/John

“Nhà thờ Tin Lành”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tin Lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free