HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tin Lành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tin˧˧ lajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Một nhóm các giáo phái khởi phát từ cuộc cải cách tôn giáo bắt đầu vào thế kỷ 16 bởi Martin Luther.

Từ tương đương

Esperanto protestanto
हिन्दी ख़ुशख़बरी
Magyar protestáns
Kurdî mujde sava
Lietuvių protestantizmas
తెలుగు శుభవార్త
Tagalog Protestante
Türkçe müjde muştu Protestanlık sava
اردو خوش خبری
中文 基督教 新教

Ví dụ

“Tin-lành theo Ma-thi-ơ/Mác/Lu-ca/Giăng”

The Gospel According to Matthew/Mark/Luke/John

“Nhà thờ Tin Lành”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tin Lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free