tin vui
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Bosanskišava
Deutschgute Nachricht
Gaeilgesoscéala
हिन्दीख़ुशख़बरी
Hrvatskišava
ՀայերենԱվետիս
Bahasa Indonesiakabar baik
Latinaevangelium
Nederlandsgoede nieuws
PolskiDobra Nowina
Српскиšava
Svenskaglädjebud
తెలుగుశుభవార్త
اردوخوش خبری
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free