Meaning of tin nhắn | Babel Free
/[tin˧˧ ɲan˧˦]/Định nghĩa
- Từ dùng trong văn học chỉ tin tức từ xa lại (cũ).
- Thông điệp của một hoặc nhiều cá nhân gửi cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều hình thức như qua thư, điện tín, ứng dụng nhắn tin,...
Từ tương đương
English
message
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.