HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tin nhắn | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tin˧˧ ɲan˧˦]/

Định nghĩa

  1. Từ dùng trong văn học chỉ tin tức từ xa lại (cũ).
  2. Thông điệp của một hoặc nhiều cá nhân gửi cho một hoặc nhiều cá nhân khác bằng nhiều hình thức như qua thư, điện tín, ứng dụng nhắn tin,...

Từ tương đương

English message

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tin nhắn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course