Nghĩa của tín phiếu | Babel Free
tin˧˥ fiəw˧˥Định nghĩa
Giấy nợ có thời hạn do các cơ quan tín dụng phát ra.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free