Nghĩa của tin tức | Babel Free
[tin˧˧ tɨk̚˧˦]Định nghĩa
Những việc xảy ra, vừa biết được.
Từ tương đương
Ví dụ
“Tin tức hàng ngày.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free