Nghĩa của tin vịt | Babel Free
[tin˧˧ vit̚˧˨ʔ]Từ tương đương
Čeština
kachna
Dansk
and
Ελληνικά
φέικ νιουζ
Magyar
kacsa
Bahasa Indonesia
berita palsu
Македонски
патка
Nederlands
canard
Русский
утка
Türkçe
asparagas
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free