HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Lu-ca

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Luke

Từ tương đương

Englishluke
Españollucas
16 more languages
العربيةلوقا
Bosanskilukluke
ČeštinaLukáš
DeutschLucaLukas
ΕλληνικάΛουκάς
Hrvatskilukluke
ItalianoLuca
한국어누가루카
NederlandsLucasLukas
PortuguêsLucas
Српскиlukluke
SvenskaLuk

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lu-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free