HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Lu-ca | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Luke

Từ tương đương

العربية لوقا
Bosanski luk luke
Čeština Lukáš
Deutsch Luca Lukas
Ελληνικά Λουκάς
English luke Luke
Español lucas
Français Luc Lucas selon-Luc
Hrvatski luk luke
Italiano Luca
日本語 ルーク ルカ
한국어 누가 루카
Nederlands Lucas Lukas
Português Lucas
Српски luk luke
Svenska Luk

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Lu-ca được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free