HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khuyết | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[xwiət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Cái vòng nhỏ hay cái lỗ ở quần áo để cài khuy.
  2. Khuyết điểm nói tắt.

Ví dụ

“Cái khuyết nhỏ quá không cài khuy được.”
“Trình bày cả ưu và khuyết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuyết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free