HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kì thực | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ki˨˩ tʰɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

actually; in reality

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

“Mọi việc tưởng như đơn giản, kì thực lại rất rắc rối.”

What was thought to be just simple is in fact very problematic.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kì thực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free