HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kia kìa | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[kiə˧˧ kiə˨˩]

Định nghĩa

over there

colloquial

Từ tương đương

Čeština támhle
Deutsch drüben rüber
English over there
हिन्दी उधर
Bahasa Indonesia dari sana dari situ di sana di situ
한국어 저기 저쪽
Kurdî rûber
Polski hajny un un
Српски eto evo onde ondje tamo tamo vende онде ондје
Türkçe şurada
Українська онде
Tiếng Việt kia kia kìa

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kia kìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free