HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kia kìa

Trạng từ CEFR B2
[kiə˧˧ kiə˨˩]

Định nghĩa

over there

colloquial

Từ tương đương

Englishover there
15 more languages
Češtinatámhle
हिन्दीउधर
Bahasa Indonesiadari sanadari situdi sanadi situ
한국어저기저쪽
Kurdîrûber
Türkçeşurada
Українськаонде
Tiếng Việtkìakia

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kia kìa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free