HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kìn kìn | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
ki̤n˨˩ ki̤n˨˩

Định nghĩa

Nói chuyên chở đến nhiều và liên tục.

Ví dụ

“Xe gạo kìn kìn đến kho.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kìn kìn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free