Nghĩa của kính cáo | Babel Free
[kïŋ˧˦ kaːw˧˦]Từ tương đương
Deutsch
hochachtungsvoll
Ελληνικά
ευσεβάστως
English
respectfully
Español
respetuosamente
Galego
respectuosamente
עברית
בכבוד
Latina
honorifice
Русский
благоговейно
Türkçe
âcizane
Українська
шанобливо
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free