thực tế
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Ελληνικάπραγματικότητα
हिन्दीहक़ीक़त
Bahasa Indonesiakehidupan nyata
Íslenskaraunveruleiki
Italianovita reale
Nederlandshet echte leven
Portuguêsvida real
Українськареа́льне життя́
Ví dụ
“Tiền lương thực tế.”
“Tôi là một người thực tế, không hề có những hoài bão viển vông.”
“Bài học thực tế.”
“Áp dụng tri thức khoa học vào thực tế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free