HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thực tế

Danh từ CEFR B2
[tʰɨk̚˧˨ʔ te˧˦]

Định nghĩa

  1. Có một cách cụ thể, có quan hệ hoặc giá trị rõ rệt đối với con người.
  2. Có khả năng chuyển biến mọi mối liên quan với mình thành lợi ích.
  3. Được thích ứng đúng vào mục đích, nhằm đúng vào lợi ích gần.
  4. Tình hình hoặc đời sống trước mắt.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“Tiền lương thực tế.”
“Tôi là một người thực tế, không hề có những hoài bão viển vông.”
“Bài học thực tế.”
“Áp dụng tri thức khoa học vào thực tế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thực tế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free