HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khu dân cư | Babel Free

Noun CEFR C1
/xu˧˧ zən˧˧ kɨ˧˧/

Định nghĩa

Nơi tập hợp người dân, hộ gia đình cư trú tập trung trong phạm vi một khu vực nhất định, bao gồm: Thôn, xóm, làng, bản, ấp, buôn, phum, sóc, khóm, tổ dân phố và đơn vị dân cư tương đương.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khu dân cư used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course