HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bọ xít | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓɔ˧˨ʔ sit̚˧˦]

Định nghĩa

stinkbug

Từ tương đương

English stinkbug
Español chinche apestoso
Magyar poloska
Italiano cimice
日本語 かめむし 椿象
Te Reo Māori kekerengu
Nederlands schildwants stinkwants
Português percevejo fedorento
Svenska bärfis
Tagalog atangya

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bọ xít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free