bò vàng
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
العربيةرجعي
Azərbaycan dilimürtəce
Българскиреакционен
Catalàreaccionari
فارسیارتجاعی
Suomitaantumuksellinen
Íslenskaafturhaldssamur
ქართულირეაქციონერი
Қазақ тілікертартпа
Kurdîmurtecî
Nederlandsreactionair
Portuguêsreacionário
Українськареакційний
Tiếng Việtphản động
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free