Meaning of bộ tư lệnh | Babel Free
/ɓo̰ʔ˨˩ tɨ˧˧ lə̰ʔjŋ˨˩/Định nghĩa
Cơ quan chỉ huy quân sự cấp liên binh đoàn và tương đương.
Ví dụ
“Bộ tư lệnh liên khu”
“Bộ tư lệnh phòng không”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.