HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bơ thực vật | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɓəː˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Loại bơ có nguồn gốc từ thực vật; loại bơ được chế biến từ dầu thực vật qua quá trình hydro hóa để làm thành dạng cứng hoặc dẻo và có thể đóng thành bánh.

Từ tương đương

English Margarine

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bơ thực vật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course