HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quạt kéo

Danh từ CEFR B2
kwa̰ːʔt˨˩ kɛw˧˥

Định nghĩa

Thứ quạt lớn bằng cót bọc vải, hình chữ nhật, treo trên trần nhà và kéo bằng dây luồn vào một cái ròng rọc.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quạt kéo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free