Meaning of quất hồng bì | Babel Free
/kwət˧˥ hə̤wŋ˨˩ ɓi̤˨˩/Định nghĩa
Loài cây cùng họ với cam, lá kép, quả nhỏ màu vàng, mặt ngoài có lông tơ, vị hơi chua và thơm.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.