Nghĩa của quạt hòm | Babel Free
kwa̰ːʔt˨˩ hɔ̤m˨˩Ví dụ
“Bây giờ nói chung nông dân không dùng quạt hòm nữa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free