HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cô đặc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ko˧˧ ʔɗak̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to condense; to become thicker

Từ tương đương

English condense

Ví dụ

đun lửa lớn cho đến khi dung dịch bắt đầu cô đặc lại”

keeping the heat on high until the solution starts to become thicker

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cô đặc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free