Nghĩa của cô đặc | Babel Free
[ko˧˧ ʔɗak̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
condense
Ví dụ
“đun lửa lớn cho đến khi dung dịch bắt đầu cô đặc lại”
keeping the heat on high until the solution starts to become thicker
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free