HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cố gắng

Danh từ CEFR B2
[ko˧˦ ɣaŋ˧˦]

Định nghĩa

Sự cố gắng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Những cố gắng của anh ta đã được đền đáp xứng đáng.”

His efforts have paid off.

“Có nhiều cố gắng trong công tác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cố gắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free