Meaning of cố gắng | Babel Free
/[ko˧˦ ɣaŋ˧˦]/Định nghĩa
Sự cố gắng.
Ví dụ
“Những cố gắng của anh ta đã được đền đáp xứng đáng.”
His efforts have paid off.
“Có nhiều cố gắng trong công tác.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.