Meaning of phát-xít | Babel Free
Định nghĩa
alternative spelling of phát xít
alt-of, alternative
Ví dụ
“Tên trùm phát-xít lý giải rằng, để phòng ngừa một cuộc xâm lược tiềm tàng của Liên Xô chống lại châu Âu, thì Đức cần phải tấn công vào lãnh thổ Liên Xô.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.