HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phát-xít | Babel Free

Tính từ CEFR C2 Standard

Định nghĩa

alternative spelling of phát xít

alt-of, alternative

Ví dụ

“Tên trùm phát-xít lý giải rằng, để phòng ngừa một cuộc xâm lược tiềm tàng của Liên Xô chống lại châu Âu, thì Đức cần phải tấn công vào lãnh thổ Liên Xô.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phát-xít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free