HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiếm | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Standard
[fiəm˧˦]

Định nghĩa

Ph. Không thiết thực, không có mục đích.

Từ tương đương

Български широко
Čeština bezcílný neurčitý široce široko
Deutsch breit unbegrenzt unbestimmt ziellos
English aimless general idle indefinite widely
Esperanto vaste
हिन्दी अनिश्चित
한국어
Kurdî general
Nederlands doelloos
Português amplamente indefinido
తెలుగు విస్తృతంగా
ไทย เปล่า

Ví dụ

“chẳng cần hát hò gì, chỉ cần livestream chia sẻ phiếm với người hâm mộ là đã có thể tạo thành trào lưu”

no need to sing, (you) only need livestream to share widely with fans to be able to create a trend

“chuyện phiếm”

idle chitchat

“mạo từ phiếm định”

indefinite article

“Chuyện phiếm.”
“Chơi phiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free