HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phiếm

Tính từ CEFR B2 Standard
[fiəm˧˦]

Định nghĩa

Ph. Không thiết thực, không có mục đích.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“chẳng cần hát hò gì, chỉ cần livestream chia sẻ phiếm với người hâm mộ là đã có thể tạo thành trào lưu”

no need to sing, (you) only need livestream to share widely with fans to be able to create a trend

“chuyện phiếm”

idle chitchat

“mạo từ phiếm định”

indefinite article

“Chuyện phiếm.”
“Chơi phiếm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free