phiền lòng
Định nghĩa
Buồn bực trong lòng.
Từ tương đương
17 more languages
Bosanskibuć
Suomiepävireessäharmissaanharmistunutkiihdyksissäkuohuksiinkuohuksissamyrtsipahoilleensekaisintuohtunut
Hrvatskibuć
Latinaafflictus
Српскиbuć
Svenskaupprörd
Ví dụ
“Học sinh chớ làm phiền lòng thầy giáo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free