HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiền não | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fiən˨˩ naːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Buồn khổ lắm.

Từ tương đương

English klesha worry
日本語 煩悩
한국어 번뇌
မြန်မာ ကိလေသာ
ไทย กิเลส

Ví dụ

“Phiền não về tình duyên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiền não được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free