Nghĩa của phiền não | Babel Free
[fiən˨˩ naːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Buồn khổ lắm.
Ví dụ
“Phiền não về tình duyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free