Nghĩa của phiên tòa | Babel Free
fiən˧˧ twa̤ː˨˩Định nghĩa
Hoạt động xét xử của toà án, theo đó các bên tranh chấp đối chất để chủ toạ đưa ra kết luận.
Từ tương đương
日本語
試
Ví dụ
“Phiên toà Năm Cam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free