HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiếu | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[fiəw˧˦]

Định nghĩa

  1. Tờ giấy có một cỡ nhất định dùng ghi chép nội dung nào đó.
  2. Tờ giấy ghi rõ một quyền lợi nghĩa vụ gì đó.
  3. Mảnh giấy ghi tên người mình tín nhiệm khi bầu cử hoặc ý kiến, biểu quyết tự tay mình bỏ vào hòm phiếu.

Từ tương đương

Bosanski slip slip
Hrvatski slip slip
Српски slip slip

Ví dụ

“Phiếu thư mục.”
“Phiếu cung cấp.”
“Phiếu chi thu.”
“Hối phiếu.”
“Ngân phiếu.”
“Tín phiếu.”
“Trái phiếu.”
“Bỏ phiếu.”
“Cổ phiếu.”
“Công phiếu.”
“Đầu phiếu.”
“Kiểm phiếu.”
“Phổ thông đầu phiếu.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiếu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free