Nghĩa của phiêu lưu kí | Babel Free
Ví dụ
“Dế Mèn phiêu lưu kí”
The Adventures of True Cricket
“Phiêu lưu ký của Thuyền trưởng Quần lót”
The Epic Tales of Captain Underpants
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free