HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiêu lưu kí | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

a book about the adventures and exploits of the titular character

Ví dụ

“Dế Mèn phiêu lưu kí”

The Adventures of True Cricket

“Phiêu lưu ký của Thuyền trưởng Quần lót”

The Epic Tales of Captain Underpants

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiêu lưu kí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free