HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiên thiết | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fiən˧˧ tʰiət̚˧˦]

Định nghĩa

Phiên và thiết, hai phép đánh vần chữ Hán để đọc thành âm thành tiếng

Từ tương đương

English fanqie
日本語 反切
한국어 반절
Русский фаньце́

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiên thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free