Nghĩa của phiêu linh | Babel Free
fiəw˧˧ lïŋ˧˧Định nghĩa
Lênh đênh, trôi nổi không cố định.
Ví dụ
“Cuộc đời phiêu linh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free