Nghĩa của phình | Babel Free
[fïŋ˨˩]Định nghĩa
Nói khéo cho người ta thích để lừa dối.
Từ tương đương
Ελληνικά
πρήζομαι
Suomi
pullottaa
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free