HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phiền phức

Tính từ CEFR B2
[fiən˨˩ fɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Phức tạp, lôi thôi, rắc rối, gây nhiều phiền hà cho người khác.

Ví dụ

“Nhiều thủ tục phiền phức.”
“Công việc đơn giản, chẳng có gì phiền phức cả.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiền phức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free