HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phiền hà | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[fiən˨˩ haː˨˩]

Định nghĩa

tiresomely or annoyingly complicated

Ví dụ

“Nhân họ Hồ chính sự phiền hà, Để trong nước lòng dân oán hận, Quân cuồng Minh thừa cơ gây hoạ, Bọn gian tà còn bán nước cầu vinh. Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn, Vùi con đỏ xuống dưới hầm tai vạ.”

Which ended up in a nationwide resentful sentiment, Ming ravagers mobilized their troops, hoping to oppress our people, Malicious factions seized their opportunity, aiming to sell out our homeland. They all wanted to roast our folk over vicious hellfire, At the same time, they wished to bury our people in calamitous pits.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phiền hà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free