HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of phiến | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[fiən˧˦]/

Định nghĩa

  1. Lần mà từng người, từng nhóm phải đảm nhiệm để đảm bảo tính liên tục.
  2. Vật hình khối thường vuông vắn.
  3. Lần họp.
  4. Ti coi về việc hành chính, thời xưa.

Từ tương đương

English annoying board shift

Ví dụ

“Phiên trực ban.”
“Cắt phiên gác.”
“Thay phiên nhau.”
“Phiên bế mạc hội nghị.”
“Mở phiên toà công khai.”
“Phiên chợ.”
“Bên phiên bên niết.”
“Phiến gỗ,.”
“Phiến đá.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See phiến used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course