Meaning of phiên bản | Babel Free
/[fiən˧˧ ʔɓaːn˧˩]/Định nghĩa
- Bản sao lại từ một bản gốc, thường là của tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu quý, hiếm.
- Chương trình máy tính được sửa đổi từ một chương trình có sẵn, thường có thêm các chức năng mới và hình thức mới.
Ví dụ
“Truyện Kiều có nhiều phiên bản.”
“Phiên bản của bức tranh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.