HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bông lông | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓəwŋ͡m˧˧ ləwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

synonym of lông bông

Ví dụ

“Do not be frivolous with such a critical matter. The gods of power frown on the frivolous; they give ultimate satisfaction only to those who study and reflect, and punish those who skim the surfaces looking for a good time.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bông lông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free