HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của boong boong | Babel Free

Tính từ CEFR B2
ɓɔŋ˧˧ ɓɔŋ˧˧

Định nghĩa

Như boong (nhưng ý liên tiếp)

Ví dụ

“"Kìa đâu chiền sớm, chợ trưa, Chày boong boong nện, khói mờ mờ bay." (SKTT)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boong boong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free