Nghĩa của boong boong | Babel Free
ɓɔŋ˧˧ ɓɔŋ˧˧Định nghĩa
Như boong (nhưng ý liên tiếp)
Ví dụ
“"Kìa đâu chiền sớm, chợ trưa, Chày boong boong nện, khói mờ mờ bay." (SKTT)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free