HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của boong | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓɔŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
  2. Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.

Từ tương đương

Bosanski letku pipa
Čeština zvonek
Deutsch Bong Wasserpfeife
Ελληνικά μπονγκ
English Bong deck
Esperanto akvopipo
Suomi bongi kello kumahdus letku
Français bang bong douille narguilé pipe à eau
Hrvatski letku pipa
Bahasa Indonesia bong
Italiano rintocco rintocco
Kurdî bang
Lietuvių bongas
Српски letku pipa

Ví dụ

“Lên boong tàu hóng mát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free