HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

boong

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔɓɔŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
  2. Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.

Từ tương đương

14 more languages
Bosanskiletkupipa
Češtinazvonek
Ελληνικάμπονγκ
Esperantoakvopipo
Hrvatskiletkupipa
Bahasa Indonesiabong
Italianorintocco
Kurdîbang
Lietuviųbongas
Српскиletkupipa

Ví dụ

“Lên boong tàu hóng mát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free