Nghĩa của boong | Babel Free
[ʔɓɔŋ˧˧]Định nghĩa
- Sàn lộ thiên trên tàu thuỷ.
- Sàn ngăn cách tàu thuỷ thành nhiều tầng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Lên boong tàu hóng mát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free